1. Hủy hợp đồng là gì?
Trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng, không phải lúc nào các bên cũng có thể thực hiện đúng cam kết ban đầu. Khi một bên vi phạm nghĩa vụ hoặc xuất hiện những căn cứ pháp lý nhất định, bên còn lại có quyền hủy bỏ hợp đồng theo quy định của pháp luật.
Theo Bộ luật Dân sự 2015, việc hủy bỏ hợp đồng sẽ làm chấm dứt hiệu lực của hợp đồng kể từ thời điểm giao kết, đồng thời các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, trừ trường hợp có thỏa thuận hoặc quy định khác của pháp luật.
2. Các trường hợp được hủy bỏ hợp đồng theo quy định pháp luật
Theo Điều 423 của Bộ luật Dân sự 2015, một bên có quyền hủy bỏ hợp đồng và không phải bồi thường thiệt hại trong các trường hợp sau:
- Bên kia vi phạm hợp đồng là điều kiện hủy bỏ mà các bên đã thỏa thuận trong hợp đồng;
- Bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng;
- Các trường hợp khác do luật quy định.
Ngoài ra, pháp luật cũng quy định một số trường hợp hủy bỏ hợp đồng cụ thể như:
- Hủy bỏ hợp đồng do chậm thực hiện nghĩa vụ (Điều 424);
- Hủy bỏ hợp đồng do không có khả năng thực hiện nghĩa vụ (Điều 425);
- Hủy bỏ hợp đồng khi tài sản của hợp đồng bị mất hoặc bị hư hỏng (Điều 426).
Như vậy, việc hủy bỏ hợp đồng phải có căn cứ pháp lý rõ ràng. Nếu tự ý hủy bỏ hợp đồng không đúng quy định, bên hủy bỏ có thể bị coi là bên vi phạm hợp đồng và phải bồi thường thiệt hại.
3. Hậu quả khi hủy bỏ hợp đồng
Theo Điều 427 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định hậu quả pháp lý khi hủy bỏ hợp đồng như sau:
– Khi hợp đồng bị hủy bỏ thì hợp đồng không có hiệu lực từ thời điểm giao kết, các bên không phải thực hiện nghĩa vụ đã thỏa thuận, trừ thỏa thuận về phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại và thỏa thuận về giải quyết tranh chấp.
– Các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận sau khi trừ chi phí hợp lý trong thực hiện hợp đồng và chi phí bảo quản, phát triển tài sản.
Việc hoàn trả được thực hiện bằng hiện vật. Trường hợp không hoàn trả được bằng hiện vật thì được trị giá thành tiền để hoàn trả.
Trường hợp các bên cùng có nghĩa vụ hoàn trả thì việc hoàn trả phải được thực hiện cùng một thời điểm, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.
– Bên bị thiệt hại do hành vi vi phạm nghĩa vụ của bên kia được bồi thường.
– Việc giải quyết hậu quả của việc hủy bỏ hợp đồng liên quan đến quyền nhân thân do Bộ luật này và luật khác có liên quan quy định.
– Trường hợp việc hủy bỏ hợp đồng không có căn cứ quy định tại mục 2 thì bên hủy bỏ hợp đồng được xác định là bên vi phạm nghĩa vụ và phải thực hiện trách nhiệm dân sự do không thực hiện đúng nghĩa vụ theo quy định của Bộ luật này, luật khác có liên quan.
4. Những điều cần lưu ý khi hủy bỏ hợp đồng
Để hạn chế rủi ro pháp lý khi yêu cầu hủy bỏ hợp đồng, bên bị vi phạm cần đặc biệt lưu ý các vấn đề sau:
4.1. Xác định đúng căn cứ hủy bỏ hợp đồng
Trước khi quyết định hủy bỏ hợp đồng, các bên cần rà soát lại nội dung hợp đồng để xác định:
- Hợp đồng có quy định điều kiện hủy bỏ hợp đồng hay không;
- Hành vi vi phạm của bên kia có được xem là vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng hay không.
Việc đối chiếu giữa nội dung thỏa thuận trong hợp đồng và hành vi vi phạm thực tế sẽ giúp xác định việc hủy hợp đồng có đúng quy định pháp luật hay không.
4.2. Thực hiện đúng thủ tục hủy bỏ hợp đồng
Theo quy định pháp luật, bên hủy bỏ hợp đồng phải thông báo ngay cho bên kia về việc hủy bỏ hợp đồng. Nếu không thông báo mà gây thiệt hại thì phải bồi thường.
Vì vậy, để đảm bảo giá trị pháp lý, việc thông báo nên:
- Thực hiện bằng văn bản;
- Gửi đúng thời hạn theo thỏa thuận trong hợp đồng (nếu có);
- Có bằng chứng chứng minh việc gửi thông báo.
4.3. Thu thập và lưu giữ tài liệu, chứng cứ
Trong trường hợp xảy ra tranh chấp, các tài liệu chứng cứ sẽ đóng vai trò rất quan trọng để chứng minh quyền và nghĩa vụ của các bên.
Các tài liệu cần lưu giữ bao gồm:
- Hợp đồng và phụ lục hợp đồng;
- Email, tin nhắn trao đổi giữa các bên;
- Hóa đơn, chứng từ thanh toán;
- Công văn trao đổi, biên bản làm việc;
- Thông báo hủy bỏ hợp đồng và các tài liệu chứng minh việc gửi thông báo.
Những tài liệu này giúp chứng minh hành vi vi phạm của bên kia cũng như việc hủy bỏ hợp đồng đã được thực hiện đúng quy định.
4.4. Tham khảo ý kiến luật sư trước khi hủy hợp đồng
Đối với các hợp đồng có giá trị lớn hoặc nội dung phức tạp, việc tham khảo ý kiến của luật sư là rất cần thiết.
Luật sư có thể giúp:
- Đánh giá căn cứ pháp lý của việc hủy hợp đồng;
- Tư vấn trình tự và thủ tục thực hiện đúng quy định;
- Hạn chế rủi ro pháp lý và tranh chấp phát sinh.



